Chữ Hán
佥
Nghĩatất cả
Bộ thủ人
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tất cả
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 亼 + ⺍ + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 检jiǎnkiểm tra; khám xét; kiểm duyệtHSK 3
- 脸liǎnÂm Hán Việt: kiểmkhuôn mặtHSK 3
- 险xiǎnÂm Hán Việt: hiểmnguy hiểm; hiểm trởHSK 4
- 验yànÂm Hán Việt: nghiệmbiến thể của 验 (yàn)HSK 4
- 签qiānÂm Hán Việt: thiêmký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 签 (qiān))HSK 4
- 捡jiǎnÂm Hán Việt: kiểmnhặt lên; thu thập; gom lạiHSK 5
- 剑jiànÂm Hán Việt: kiếmkiếm hai lưỡi; lượng từ cho nhát kiếmHSK 6
- 俭jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệm; tằn tiệnHSK 7–9
- 敛liànbiến thể của 殓 (liàn)HSK 7–9
- 猃xiǎnmột loại chó với mõm dài; xem 猃狁 (Xiǎnyǔn)
- 莶
- 殓liànkhâm liệm chuẩn bị thi thể để vào quan tài
- 睑jiǎnmí mắt
- 硷jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)
- 裣liǎnxem 裣衽 (liǎnrèn)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.