Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
liàn · liǎn

敛

Nghĩaliàn biến thể của 殓 (liàn); liǎn (văn học) kiềm chế; (văn học) kiểm soát (bản thân); thu thập; gom lại
Bộ thủ攵
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • liànbiến thể của 殓 (liàn)
  • liǎn(văn học) kiềm chế; (văn học) kiểm soát (bản thân); thu thập; gom lại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 佥 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 攵
  • Phần chỉ âm: 佥

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.