Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

收敛

Phồn thể: [收斂]
shōuliǎn
Nghĩa tiếng Việtgiảm bớt; biến mất; làm cho biến mất; kiềm chế; kiểm soát (sự vui vẻ, kiêu ngạo,...); làm se
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm bớt; biến mất; làm cho biến mất
  2. 2 kiềm chế; kiểm soát (sự vui vẻ, kiêu ngạo,...)
  3. 3 làm se
  4. 4 (toán) hội tụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập