Houzii
← Từ điển
Từ ghép

收敛锋芒

Phồn thể: [收斂鋒芒]
shōuliǎnfēngmáng
Nghĩa tiếng Việtthu mình lại; tỏ ra khiêm tốn
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa