Chữ Hán
芒
Nghĩarâu (của ngũ cốc); ngạnh (của hạt); đầu nhọn (của lưỡi kiếm)
Bộ thủ艹
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- râu (của ngũ cốc); ngạnh (của hạt); đầu nhọn (của lưỡi kiếm)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 亡
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 亡
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.