Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

敛

Phồn thể: [斂]
liàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 殓 (liàn)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 殓 (liàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

敛

Phồn thể: [斂]
liǎn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) kiềm chế; (văn học) kiểm soát (bản thân); thu thập; gom lại
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) kiềm chế
  2. 2 (văn học) kiểm soát (bản thân)
  3. 3 thu thập; gom lại
  4. 4 tiếng Đài Loan [lian4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập