Chữ đơnChữ đa âm
敛
Phồn thể: [斂]Nghĩa
- 1 biến thể của 殓 (liàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 收敛[收斂]Cấp: HSK 7–9giảm bớt; biến mất; làm cho biến mất; kiềm chế; kiểm soát (sự vui vẻ, kiêu ngạo,...); làm se
- 暴敛[暴斂]thu thuế quá mức; tống tiền
- 聚敛[聚斂]tích lũy; tập hợp; tích góp tài sản bằng thuế nặng hoặc thủ đoạn không trung thực
- 敛巴[斂巴](tiếng địa phương) gom góp; thu dọn
- 敛步[斂步](văn học) đi chậm lại; dừng bước
- 敛财[斂財]tích luỹ tài sản; thu vén tiền bạc
- 敛迹[斂跡]kiêng khem; tạm thời từ bỏ điều xấu; che giấu dấu vết
- 敛钱[斂錢]quyên tiền; huy động quỹ (cho từ thiện)
- 敛衽[斂衽]nghi thức cúi chào của phụ nữ thời xưa; phiên âm Đài Loan [lian4 ren4]
- 内敛[內斂]hướng nội; kiềm chế; (phong cách nghệ thuật) tinh tế
- 征敛[征斂]thu thuế một cách cưỡng ép
- 收敛性[收斂性]tính hội tụ (toán); tính làm se