Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敛步

Phồn thể: [斂步]
liǎnbù
Nghĩa tiếng Việt(văn học) đi chậm lại; dừng bước
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) đi chậm lại; dừng bước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập