Từ ghép
敛迹
Phồn thể: [斂跡]Nghĩa tiếng Việtkiêng khem; tạm thời từ bỏ điều xấu; che giấu dấu vết
- 2 chữ
- 20 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiêng khem
- 2 tạm thời từ bỏ điều xấu
- 3 che giấu dấu vết
- 4 ẩn mình
- 5 rút lui (khỏi tầm nhìn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.