Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敛钱

Phồn thể: [斂錢]
liǎnqián
Nghĩa tiếng Việtquyên tiền; huy động quỹ (cho từ thiện)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyên tiền
  2. 2 huy động quỹ (cho từ thiện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập