Từ ghép
敛钱
Phồn thể: [斂錢]Nghĩa
- 1 quyên tiền
- 2 huy động quỹ (cho từ thiện)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.