Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴敛

Phồn thể: [暴斂]
bàoliǎn
Nghĩa tiếng Việtthu thuế quá mức; tống tiền
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu thuế quá mức
  2. 2 tống tiền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập