Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敛财

Phồn thể: [斂財]
liǎncái
Nghĩa tiếng Việttích luỹ tài sản; thu vén tiền bạc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tích luỹ tài sản
  2. 2 thu vén tiền bạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập