Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聚敛

Phồn thể: [聚斂]
jùliǎn
Nghĩa tiếng Việttích lũy; tập hợp; tích góp tài sản bằng thuế nặng hoặc thủ đoạn không trung thực
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tích lũy
  2. 2 tập hợp
  3. 3 tích góp tài sản bằng thuế nặng hoặc thủ đoạn không trung thực
  4. 4 (khoa học) hội tụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập