Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiàn · jiàn

剑

Nghĩakiếm hai lưỡi; lượng từ cho nhát kiếm; biến thể của 剑 (jiàn)
Bộ thủ刂
Âm Hán Việtkiếm
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiànÂm Hán Việt: kiếmkiếm hai lưỡi; lượng từ cho nhát kiếm
  • jiànChưa có âm thanhbiến thể của 剑 (jiàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 佥 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 佥

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.