Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yàn · yàn

验

Nghĩabiến thể của 验 (yàn); kiểm tra; thử; nghiệm
Bộ thủ马
Âm Hán Việtnghiệm
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yànÂm Hán Việt: nghiệmbiến thể của 验 (yàn)
  • yànkiểm tra; thử; nghiệm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 马 + 佥

  • Phần chỉ nghĩa: 马
  • Phần chỉ âm: 佥

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.