Từ ghép
明德
Nghĩa
- 1 đức hạnh cao nhất
- 2 đức sáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 明德镇[明德鎮]Middlebury (tên thị trấn ở Vermont)
- 施明德Shi Ming-teh (1941-), chính trị gia Đài Loan, bị cầm tù 1962-1977 và 1980-1990 dưới thời Quốc dân đảng, sau đó là lãnh đạo của DPP 民進黨|民进党, năm 2006 lãnh đạo biểu tình chống Trần Thủy Biển 陈水扁 (ChénShuǐbiǎn)
- 明德学院[明德學院]Trường Middlebury, trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Middlebury, Vermont