Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

化验

Phồn thể: [化驗]
huàyàn
Nghĩa tiếng Việtxét nghiệm hóa học; làm xét nghiệm lab
Âm Hán Việthoá nghiệm
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa