Cấp: HSK 7–9Từ ghép
经受
Phồn thể: [經受]Nghĩa tiếng Việttrải qua (khó khăn); chịu đựng; chống chịu
Âm Hán Việtkinh thụ
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trải qua (khó khăn)
- 2 chịu đựng
- 3 chống chịu
Câu ví dụ
- 毋庸置疑,任何一项里程碑式的科学突破,都离不开对前人学术脉络的深刻洞察。缺乏历史纵深的创新,往往如同无源之水、无本之木,难以经受时间的检验。Không còn nghi ngờ gì nữa, bất kỳ đột phá khoa học mang tính cột mốc nào cũng không thể tách rời sự thấu hiểu sâu sắc mạch nguồn học thuật của người đi trước. Sự đổi mới thiếu chiều sâu lịch sử thường giống như nước không nguồn, cây không gốc, khó đứng vững trước thử thách của thời gian.Từ trong câu:毋庸 (wúyōng)置疑 (zhìyí)任何 (rènhé)一 (yī)项 (xiàng)里程碑 (lǐchéngbēi)式 (shì)的 (de)科学 (kēxué)突破 (tūpò)都 (dōu)离不开 (líbukāi)对 (duì)前人 (qiánrén)学术 (xuéshù)脉络 (màiluò)的 (de)深刻 (shēnkè)洞察 (dòngchá)缺乏 (quēfá)历史 (lìshǐ)纵深 (zòngshēn)的 (de)创新 (chuàngxīn)往往 (wǎngwǎng)如同 (rútóng)无 (wú)源 (yuán)之 (zhī)水 (shuǐ)无 (wú)本 (běn)之 (zhī)木 (mù)难以 (nányǐ)经受 (jīngshòu)时间 (shíjiān)的 (de)检验 (jiǎnyàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn