Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

经受

Phồn thể: [經受]
jīngshòu
Nghĩa tiếng Việttrải qua (khó khăn); chịu đựng; chống chịu
Âm Hán Việtkinh thụ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trải qua (khó khăn)
  2. 2 chịu đựng
  3. 3 chống chịu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập