Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

纵深

Phồn thể: [縱深]
zòngshēn
Nghĩa tiếng Việtchiều sâu (từ trước ra sau); chiều sâu (vào lãnh thổ); khoảng thời gian
Âm Hán Việttung thâm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chiều sâu (từ trước ra sau)
  2. 2 chiều sâu (vào lãnh thổ)
  3. 3 khoảng thời gian
  4. 4 (nghĩa bóng) chiều sâu (của bố trí, tiến trình, phát triển, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập