Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

木

mù
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

木

Mù
Nghĩa tiếng Việthọ [Mu4]
  • 1 chữ
  • 4 nét