Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电木

Phồn thể: [電木]
diànmù
Nghĩa tiếng Việtnhựa bakelite (loại nhựa sớm); cũng viết là 胶木 (jiāomù)
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhựa bakelite (loại nhựa sớm)
  2. 2 cũng viết là 胶木 (jiāomù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập