Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zòng

纵

Nghĩathẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])
Bộ thủ纟
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zòngthẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 从

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 从

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.