Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

纵横

Phồn thể: [縱橫]
zònghéng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen kinh và vĩ trong dệt vải; dọc và ngang; chiều dài và chiều rộng; đan chéo
Âm Hán Việttung hoạnh
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen kinh và vĩ trong dệt vải; dọc và ngang
  2. 2 chiều dài và chiều rộng
  3. 3 đan chéo
  4. 4 có thể di chuyển không bị cản trở
  5. 5 viết tắt của 合纵连横 (HézòngLiánhéng), Trường phái Ngoại giao thời Chiến Quốc (475-221 TCN)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập