Từ ghép
纵横字谜
Phồn thể: [縱橫字謎]Nghĩa
- 1 trò chơi ô chữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 纵thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])Trang chữ →
- 横hung dữ và vô lý; bất ngờTrang chữ →
- 字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →
- 谜[mê]câu đốTrang chữ →