Từ ghép
纵横家
Phồn thể: [縱橫家]Nghĩa tiếng ViệtTrường phái Ngoại giao thời Chiến Quốc (475-221 TCN) mà những người lãnh đạo tiêu biểu là Tô Tần 苏秦 (SūQín) và Trương Nghi 张仪 (ZhàngYí)
- 3 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 Trường phái Ngoại giao thời Chiến Quốc (475-221 TCN) mà những người lãnh đạo tiêu biểu là Tô Tần 苏秦 (SūQín) và Trương Nghi 张仪 (ZhàngYí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 纵thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])Trang chữ →
- 横hung dữ và vô lý; bất ngờTrang chữ →
- 家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →