Từ ghép
涕泗纵横
Phồn thể: [涕泗縱橫]Nghĩa tiếng Việtnước mắt và nước mũi chảy nhiều; rên rỉ; trong trạng thái bi thảm
- 4 chữ
- 40 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước mắt và nước mũi chảy nhiều
- 2 rên rỉ
- 3 trong trạng thái bi thảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 涕nước mắt; chất nhầy mũiTrang chữ →
- 泗nước mũiTrang chữ →
- 纵thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])Trang chữ →
- 横[hoạnh]ngang; qua; ngang quaTrang chữ →