Từ ghép
纵横驰骋
Phồn thể: [縱橫馳騁]Nghĩa tiếng Việtđi ngang dọc; hoạt động không bị cản trở khắp cả nước
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi ngang dọc
- 2 hoạt động không bị cản trở khắp cả nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 纵thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])Trang chữ →
- 横[hoạnh]ngang; qua; ngang quaTrang chữ →
- 驰chạy nhanh; phóng nước đại; phi nước kiệuTrang chữ →
- 骋nhanh chóng; chạy; mở raTrang chữ →