Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纵横驰骋

Phồn thể: [縱橫馳騁]
zònghéngchíchěng
Nghĩa tiếng Việtđi ngang dọc; hoạt động không bị cản trở khắp cả nước
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa