Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

放纵

Phồn thể: [放縱]
fàngzòng
Nghĩa tiếng Việtnuông chiều; chiều chuộng; tha thứ
Âm Hán Việtphóng tung
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nuông chiều
  2. 2 chiều chuộng
  3. 3 tha thứ
  4. 4 dễ dãi
  5. 5 làm ngơ
  6. 6 phóng túng
  7. 7 không kiềm chế
  8. 8 thiếu kỷ luật
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 vô văn hóa
  2. 10 thô lỗ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập