Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
zòngróng

纵容

Phồn thể: [縱容]
Nghĩa tiếng Việtnuông chiều; bao che
Âm Hán Việttung dung
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nuông chiều
  2. 2 bao che

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập