Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

坚守

Phồn thể: [堅守]
jiānshǒu
Nghĩa tiếng Việtgiữ vững; kiên trì
Âm Hán Việtkiên thú
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giữ vững
  2. 2 kiên trì

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập