Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

和平

hépíng
Nghĩa tiếng Việthòa bình
Âm Hán Việthoà bình
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 hòa bình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

和平

Hépíng
Nghĩa tiếng ViệtQuận Heping của thành phố Thẩm Dương 沈阳市 (Shěnyángshì), Liêu Ninh; Hòa Bình hoặc xã Hoping ở huyện Taichung 台中县 (TáizhōngXiàn), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Quận Heping của thành phố Thẩm Dương 沈阳市 (Shěnyángshì), Liêu Ninh
  2. 2 Hòa Bình hoặc xã Hoping ở huyện Taichung 台中县 (TáizhōngXiàn), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập