Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm
和平
Nghĩa
- 1 hòa bình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 和平共处[和平共處][hoà bình cộng xử]Cấp: HSK 7–9chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v.
- 和平队[和平隊]Tổ chức Hòa Bình (Mỹ)
- 和平鸽[和平鴿]chim bồ câu hòa bình
- 和平里khu phố Hepingli ở Bắc Kinh
- 和平鸟[和平鳥](loài chim ở Trung Quốc) chim xanh tiên Á châu (Irena puella)
- 和平区[和平區]quận Heping hoặc quận Hoà Bình (của nhiều thị trấn); quận Heping của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市 (Tiānjīnshì); quận Heping của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
- 和平县[和平縣]huyện Heping ở Heyuan 河源 (Héyuán), Quảng Đông
- 和平乡[和平鄉]hương Heping hoặc Hoping ở huyện Đài Trung 台中县 (TáizhōngXiàn), Đài Loan
- 和平会谈[和平會談]đàm phán hòa bình; thảo luận hòa bình
- 和平解决[和平解決]giải quyết hòa bình; giải pháp hòa bình
- 和平谈判[和平談判]đàm phán hòa bình
- 和平特使đặc phái viên hòa bình
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này