Từ ghép
和平鸟
Phồn thể: [和平鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim xanh tiên Á châu (Irena puella)
- 3 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim xanh tiên Á châu (Irena puella)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.