Houzii
← Từ điển
Từ ghép

和平鸟

Phồn thể: [和平鳥]
hépíngniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim xanh tiên Á châu (Irena puella)
  • 3 chữ
  • 18 nét