Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

和平共处

Phồn thể: [和平共處]
hépínggòngchǔ
Nghĩa tiếng Việtchung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v.
Âm Hán Việthoà bình cộng xử
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập