Từ ghép
和平共处五项原则
Phồn thể: [和平共處五項原則]Nghĩa tiếng ViệtNăm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình của Chu Ân Lai; loạt hiệp định Panchsheel năm 1954 giữa Trung Quốc và Ấn Độ
- 8 chữ
- 53 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Năm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình của Chu Ân Lai
- 2 loạt hiệp định Panchsheel năm 1954 giữa Trung Quốc và Ấn Độ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 处[xử]cư trú; sống; ởTrang chữ →
- 五[ngũ]năm; 5Trang chữ →
- 项[hạng]sau cổ; mục; điềuTrang chữ →
- 原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →
- 则[tắc]thì, trái lại (liên từ); mẩu, điều, bản (lượng từ cho tin tức, quy tắc); nguyên tắcTrang chữ →