Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiàng · Xiàng

项

Nghĩasau cổ; mục; điều; họ [Xiang4]
Bộ thủ页
Âm Hán Việthạng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiàngÂm Hán Việt: hạngsau cổ; mục; điều
  • Xiànghọ [Xiang4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 工 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 页
  • Phần chỉ âm: 工

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.