Chữ Hán
项
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hạngsau cổ; mục; điều
- họ [Xiang4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 工 + 页
- Phần chỉ nghĩa: 页
- Phần chỉ âm: 工
Từ có chữ này
- 项目Âm Hán Việt: hạng mụcmục; dự án; sự kiện (thể thao)HSK 5
- 事项Âm Hán Việt: sự hạngsự việc; mụcHSK 6
- 项链Âm Hán Việt: hạng liêndây chuyềnHSK 6
- 专项Âm Hán Việt: chuyên hạngchuyên biệt; dành riêngHSK 7–9
- 奖项Âm Hán Việt: thưởng hạnggiải thưởng; giảiHSK 7–9
- 弱项Âm Hán Việt: nhược hạngđiểm yếu của một ngườiHSK 7–9
- 强项Âm Hán Việt: càng hạngthế mạnh; chuyên môn; sở trườngHSK 7–9
- 款项Âm Hán Việt: khoản hạngquỹ; một khoản tiềnHSK 7–9
- 选项Âm Hán Việt: tuyển hạngtùy chọn; phương án; lựa chọn; chọn một dự ánHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在现代职场中,单靠一个人的力量很难完成复杂的大项目。优秀的员工不光自己业务熟练,而且懂得与同事密切配合。Trong môi trường công sở hiện đại, chỉ dựa vào sức của một người thì rất khó hoàn thành dự án lớn phức tạp. Nhân viên xuất sắc không chỉ giỏi nghiệp vụ của mình, mà còn biết phối hợp chặt chẽ với đồng nghiệp.
- 王老师,我刚晋升为项目组长,面对日趋复杂的业务需求,有时候真担心自己不能胜任这个新岗位。Thầy Vương ơi, em vừa được thăng chức làm trưởng nhóm dự án, đối mặt với nhu cầu nghiệp vụ ngày một phức tạp, đôi lúc em thật sự lo mình không đảm đương nổi vị trí mới này.
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.