Houzii
← Từ điển
Từ ghép

和平会谈

Phồn thể: [和平會談]
hépínghuìtán
Nghĩa tiếng Việtđàm phán hòa bình; thảo luận hòa bình
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa