Từ ghép
和平谈判
Phồn thể: [和平談判]Nghĩa
- 1 đàm phán hòa bình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 谈[đàm]nói; trò chuyện; đàm thoạiTrang chữ →
- 判[phán](dạng kết hợp) phân biệt; nhận rõ; (dạng kết hợp) rõ ràng (khác nhau); phán xét; quyết định; chấm điểmTrang chữ →