Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

情怀

Phồn thể: [情懷]
qínghuái
Nghĩa tiếng Việttâm tư; tâm trạng
Âm Hán Việttình hoài
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tâm tư
  2. 2 tâm trạng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập