Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中行

Zhōngháng
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 中国银行 (ZhōngguóYínháng)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 中国银行 (ZhōngguóYínháng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập