Chữ đơn
舟
Nghĩa
- 1 thuyền
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刻舟求剑[刻舟求劍]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
- 同舟共济[同舟共濟]Cấp: HSK 7–9cùng chèo thuyền qua sông (thành ngữ); nghĩa là có lợi ích chung; buộc phải hợp tác vì mục tiêu chung
- 操舟chèo thuyền
- 荡舟[蕩舟]chèo thuyền
- 方舟con thuyền
- 泛舟đi thuyền
- 飞舟[飛舟]thuyền nhanh
- 兰舟[蘭舟]nghĩa đen: thuyền làm từ gỗ mộc lan; từ ngữ thơ ca chỉ thuyền
- 龙舟[龍舟]thuyền rồng; thuyền ngự
- 扁舟thuyền nhỏ; thuyền con
- 神舟Thần Châu (tàu vũ trụ); Hasee (hãng máy tính)
- 舟船thuyền