Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙舟

Phồn thể: [龍舟]
lóngzhōu
Nghĩa tiếng Việtthuyền rồng; thuyền ngự
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuyền rồng
  2. 2 thuyền ngự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập