Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荡舟

Phồn thể: [蕩舟]
dàngzhōu
Nghĩa tiếng Việtchèo thuyền
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 chèo thuyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập