Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神舟

Shénzhōu
Nghĩa tiếng ViệtThần Châu (tàu vũ trụ); Hasee (hãng máy tính)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Thần Châu (tàu vũ trụ)
  2. 2 Hasee (hãng máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập