Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神舟号飞船

Phồn thể: [神舟號飛船]
Shénzhōuhàofēichuán
Nghĩa tiếng ViệtTàu vũ trụ Thần Châu
  • 5 chữ
  • 34 nét