Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

敏锐

Phồn thể: [敏銳]
mǐnruì
Nghĩa tiếng Việtnhạy bén; sắc sảo; sâu sắc
Âm Hán Việtmẫn nhuệ

Bẫy nghĩa Hán Việt Phân biệt học thuật: "敏锐" (mẫn nhuệ) dùng cho giác quan, ánh mắt, tư duy sắc bén (vd. 敏锐的洞察力); còn động tác cơ thể nhanh nhẹn dùng "敏捷" (mẫn tiệp).

  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập