Cấp: HSK 7–9Từ ghép
敏锐
Phồn thể: [敏銳]Nghĩa tiếng Việtnhạy bén; sắc sảo; sâu sắc
Âm Hán Việtmẫn nhuệ
Bẫy nghĩa Hán Việt Phân biệt học thuật: "敏锐" (mẫn nhuệ) dùng cho giác quan, ánh mắt, tư duy sắc bén (vd. 敏锐的洞察力); còn động tác cơ thể nhanh nhẹn dùng "敏捷" (mẫn tiệp).
- 2 chữ
- 23 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc
Câu ví dụ
- 真正富有生命力的文化传承,既要坚守其精神内核与美学底蕴,又要敏锐捕捉时代审美的脉搏。唯有与现代生活深度契合,古老的艺术意境方能跨越时空,持续浸润当代人的心灵。Sự kế thừa văn hoá thực sự giàu sức sống vừa phải giữ vững hạt nhân tinh thần và bề dày mỹ học, vừa phải nhạy bén nắm bắt nhịp đập thẩm mỹ của thời đại. Chỉ có ăn khớp sâu sắc với đời sống hiện đại, ý cảnh nghệ thuật cổ xưa mới có thể vượt qua không gian và thời gian để tiếp tục thấm đẫm tâm hồn người đương đại.Từ trong câu:真正 (zhēnzhèng)富有 (fùyǒu)生命力 (shēngmìnglì)的 (de)文化 (wénhuà)传承 (chuánchéng)既 (jì)要 (yào)坚守 (jiānshǒu)其 (qí)精神 (jīngshen)内核 (nèihé)与 (yǔ)美学 (měixué)底蕴 (dǐyùn)又 (yòu)要 (yào)敏锐 (mǐnruì)捕捉 (bǔzhuō)时代 (shídài)审美 (shěnměi)的 (de)脉搏 (màibó)唯有 (wéiyǒu)与 (yǔ)现代 (xiàndài)生活 (shēnghuó)深度 (shēndù)契合 (qìhé)古老 (gǔlǎo)的 (de)艺术 (yìshù)意境 (yìjìng)方能 (fāngnéng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)持续 (chíxù)浸润 (jìnrùn)当代 (dāngdài)人 (rén)的 (de)心灵 (xīnlíng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước