Cấp: HSK 5Từ ghép
联合
Phồn thể: [聯合]Nghĩa
- 1 kết hợp
- 2 gia nhập
- 3 hợp nhất
- 4 liên minh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 联合国[聯合國][liên hợp quốc]Cấp: HSK 6Liên Hợp Quốc
- 联合报[聯合報]Liên Hợp Báo, báo Đài Loan
- 联合会[聯合會]liên đoàn
- 联合发表[聯合發表]tuyên bố chung; thông cáo chung
- 联合公报[聯合公報]tuyên bố chung
- 联合舰队[聯合艦隊]hạm đội liên hợp
- 联合军演[聯合軍演]diễn tập quân sự chung
- 联合品牌[聯合品牌]đồng thương hiệu
- 联合声明[聯合聲明]tuyên bố chung
- 联合王国[聯合王國]Vương quốc Liên hiệp
- 联合政府[聯合政府]chính phủ liên hiệp
- 联合自强[聯合自強]kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 据[㨿][cứ]Cấp: HSK 5biến thể của 据 (jù)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này