Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联合会

Phồn thể: [聯合會]
liánhéhuì
Nghĩa tiếng Việtliên đoàn
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 liên đoàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập