Từ ghép
联合会
Phồn thể: [聯合會]Nghĩa
- 1 liên đoàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 国际航空联合会[國際航空聯合會]Fédération Aéronautique Internationale (FAI), tổ chức thế giới về tàu lượn và thể thao hàng không
- 国际田径联合会[國際田徑聯合會]Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (IAAF); viết tắt của 国际田联 (GuójìTiánLián)
- 国际体操联合会[國際體操聯合會]Liên đoàn Thể dục Quốc tế
- 国际足球联合会[國際足球聯合會]FIFA; Liên đoàn Bóng đá Quốc tế
- 香港工会联合会[香港工會聯合會]Liên đoàn Công đoàn Hong Kong
- 亚洲足球联合会[亞洲足球聯合會]Liên đoàn Bóng đá Châu Á
- 国际羽毛球联合会[國際羽毛球聯合會]Liên đoàn Cầu lông Quốc tế
- 中国残疾人联合会[中國殘疾人聯合會]Liên đoàn Người khuyết tật Trung Quốc
- 中华全国妇女联合会[中華全國婦女聯合會]Liên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)
- 中国文学艺术界联合会[中國文學藝術界聯合會]Liên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC); viết tắt thành 文聯|文联
- 电机及电子学工程师联合会[電機及電子學工程師聯合會]IEEE; Institute of Electrical and Electronic Engineers; Hội Kỹ sư Điện và Điện tử