Từ ghép
亚洲足球联合会
Phồn thể: [亞洲足球聯合會]Nghĩa
- 1 Liên đoàn Bóng đá Châu Á
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 亚thứ hai; kế tiếp; kémTrang chữ →
- 洲lục địa; đảo trong sôngTrang chữ →
- 足[túc]đầy đủ, sung túc, đáng; bàn chân, chânTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →