Từ ghép
国际羽毛球联合会
Phồn thể: [國際羽毛球聯合會]Nghĩa
- 1 Liên đoàn Cầu lông Quốc tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 羽lông vũ; nốt thứ năm trong ngũ âmTrang chữ →
- 毛[mao]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); lông, tócTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →