Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际航空联合会

Phồn thể: [國際航空聯合會]
Guójì Hángkōng Liánhéhuì
Nghĩa tiếng ViệtFédération Aéronautique Internationale (FAI), tổ chức thế giới về tàu lượn và thể thao hàng không
  • 7 chữ
  • 57 nét