Từ ghép
国际航空联合会
Phồn thể: [國際航空聯合會]Nghĩa tiếng ViệtFédération Aéronautique Internationale (FAI), tổ chức thế giới về tàu lượn và thể thao hàng không
- 7 chữ
- 57 nét
Nghĩa
- 1 Fédération Aéronautique Internationale (FAI), tổ chức thế giới về tàu lượn và thể thao hàng không
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →