Từ ghép
电机及电子学工程师联合会
Phồn thể: [電機及電子學工程師聯合會]Nghĩa tiếng ViệtIEEE; Institute of Electrical and Electronic Engineers; Hội Kỹ sư Điện và Điện tử
- 12 chữ
- 75 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 IEEE
- 2 Institute of Electrical and Electronic Engineers
- 3 Hội Kỹ sư Điện và Điện tử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 程quy tắc; trật tự; quy địnhTrang chữ →
- 师giáo viên; sư phụ; chuyên giaTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →