Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电机及电子学工程师联合会

Phồn thể: [電機及電子學工程師聯合會]
Diànjījí Diànzǐxué Gōngchéngshī Liánhéhuì
Nghĩa tiếng ViệtIEEE; Institute of Electrical and Electronic Engineers; Hội Kỹ sư Điện và Điện tử
  • 12 chữ
  • 75 nét
  • 3 nghĩa